Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- trực tiếp, thẳngtrạng từB1In a straight line or direction.
- trực tiếp, thẳng thắntrạng từB1In a straightforward, plain or honest way.
- ngay, chính xáctrạng từB2Exactly; just; at the shortest possible distance.
- ngay lập tức, ngaytrạng từB1Immediately; without delay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- directlyDạng gốc (base form)
- more directlySo sánh hơn (comparative)
- most directlySo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Liên từ (conjunction) 1
Sớm
- Sớm, chẳng bao lâuSoon; next; in due time; as soon as it becomes convenient.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- directdễ nhầmdạng trạng từ, dùng để chỉ cách thực hiện ‘trực tiếp’, không phải tính từ ‘thẳng’.
- immediatelyđồng nghĩakhông qua trung gian
- rightđồng nghĩaNhấn mạnh việc đi thẳng, không đi vòng.
- straightđồng nghĩaCùng nghĩa đi theo hướng không chuyển hướng.
- 直接Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc directlyVí dụ
- , .Anh ta lái xe thẳng đến văn phòng và không dừng lại ở trạm xăng.
- .Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí cacbon đioxit.
- .Nó ngay đối diện trên phố.