Dịch

directly

B1trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)
Hay gặp
UK/dɪˈɹɛk(t).li/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. trực tiếp, thẳngtrạng từB1In a straight line or direction.
  2. trực tiếp, thẳng thắntrạng từB1In a straightforward, plain or honest way.
  3. ngay, chính xáctrạng từB2Exactly; just; at the shortest possible distance.
  4. ngay lập tức, ngaytrạng từB1Immediately; without delay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. directlyDạng gốc (base form)
  2. more directlySo sánh hơn (comparative)
  3. most directlySo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Liên từ (conjunction) 1
Sớm
  1. Sớm, chẳng bao lâuSoon; next; in due time; as soon as it becomes convenient.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trực tiếp
Chính xác
Thẳng thắn
Ngay lập tức
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Anh ta lái xe thẳng đến văn phòng và không dừng lại ở trạm xăng.
  • .Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí cacbon đioxit.
  • .Nó ngay đối diện trên phố.

AI