Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
directe
trạng từ
(adverb)
/diˈɾeɡte/
Nghĩa chính
1
Trực tiếp
trạng từ
directly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
directamente
Trái nghĩa
indirecte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
直接
zhí jiē
Trực tiếp
亲自
qīn zì
Đích thân, trực tiếp
亲
qīn
Trực tiếp, tận mắt, tận tay
Tiếng Anh
directly
Thẳng, trực diện
AI
1
Trực tiếp
1
Trực tiếp
1
Trực tiếp