Dịch

clearly

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈklɪəli/US/ˈklɪɚli/nguồn

Nghĩa chính

  1. rõ ràng, hiển nhiên, chắc chắntrạng từA2Used to emphasize that something is obvious or unquestionably true.
  2. rõ ràng, rõ rệttrạng từA2In a way or to a degree that is easy to see, hear or understand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clearlyDạng gốc (base form)
  2. more clearlySo sánh hơn (comparative)
  3. most clearlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

remember clearlyNhớ rõ
see clearlyThấy rõ
speak clearlyNói rõ ràng
state clearlyNêu rõ
understand clearlyHiểu rõ
clearly visibleNhìn thấy rõ ràng
hear clearlyNghe rõ
show clearlyThể hiện rõ ràng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rõ ràng
Một cách rõ ràng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclerli

Ví dụ

  • .Điều này rõ ràng là sai.
  • .Anh phát âm rõ ràng từng âm tiết.
  • .Anh ấy đã sai hoàn toàn ở tất cả các điểm trừ một điểm.

AI