Nghĩa chính
- rõ ràng, hiển nhiên, chắc chắntrạng từA2Used to emphasize that something is obvious or unquestionably true.
- rõ ràng, rõ rệttrạng từA2In a way or to a degree that is easy to see, hear or understand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clearlyDạng gốc (base form)
- more clearlySo sánh hơn (comparative)
- most clearlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remember clearly | Nhớ rõ | |
| see clearly | Thấy rõ | |
| speak clearly | Nói rõ ràng | |
| state clearly | Nêu rõ | |
| understand clearly | Hiểu rõ | |
| clearly visible | Nhìn thấy rõ ràng | |
| hear clearly | Nghe rõ | |
| show clearly | Thể hiện rõ ràng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clearlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclerli
Ví dụ
- .Điều này rõ ràng là sai.
- .Anh phát âm rõ ràng từng âm tiết.
- .Anh ấy đã sai hoàn toàn ở tất cả các điểm trừ một điểm.
Xuất hiện ở từ khác
- apparentlyđồng nghĩa, dễ nhầmcũng chỉ sự rõ ràng nhưng ít nhấn mạnh mức độ hiển nhiên
- easilyđồng nghĩanghĩa tương đương, dùng trong văn viết
- obviouslyđồng nghĩaCũng nghĩa là dễ thấy, dễ hiểu; đây là lựa chọn rất tự nhiên.
- claroTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 明确Tiếng Trungtương đương