unambiguously
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xem unambiguoustrạng từIn a manner that is not ambiguous; leaving no doubt; clearly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unambiguouslyDạng gốc (base form)
- more unambiguouslySo sánh hơn (comparative)
- most unambiguouslySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Cô ấy bảo anh ta rời đi một cách dứt khoát, nhưng anh ta vẫn không đi.
- " " ."Gọi xưng hô đúng bản chất" nghĩa là nói một cách thẳng thắn và rõ ràng.
- .Algeria rõ ràng là lớn hơn Pháp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa