Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mơ hồtính từOpen to multiple interpretations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambiguousDạng gốc (base form)
- more ambiguousSo sánh hơn (comparative)
- most ambiguousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambiguous statement | Phát ngôn mơ hồ | |
| ambiguous wording | Cách dùng từ mơ hồ | |
| highly ambiguous | Rất mơ hồ | |
| morally ambiguous | Mơ hồ về đạo đức | |
| remain ambiguous | Vẫn mơ hồ | |
| situs ambiguousdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với situs ambiguus |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Lưỡng lự
- Lưỡng lự, do dự, không dứt khoátHesitant; uncertain; not taking sides.
Ví dụ
- .Chính trị gia này bị chỉ trích vì những phát ngôn mơ hồ và thiếu chính xác.
- .Câu này mơ hồ.
- .Đó là một từ mơ hồ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ambiguousNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhambiguus“moving from side to side, of doubtful nature”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha