Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambiguation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động mơ hồ
danh từ
act of ambiguating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ambiguation
Dạng gốc
(base form)
ambiguation
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
disambiguation
Nguồn gốc
(etymology)
ambiguous
+
-ation
từ tiếng Latinh
ambiguus
AI
1
Hành động mơ hồ
1
Hành động mơ hồ
1
Hành động mơ hồ