Dịch

disambiguation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc loại bỏ sự mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of ambiguity.
  2. Trang trên wiki chứa các liên kết đến hai hoặc nhiều chủ đề có cùng têndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A page on a wiki containing links to two or more topics with the same name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disambiguationDạng gốc (base form)
  2. disambiguationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • — . , .

AI