desambiguación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desambiɡwaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự định hướngdanh từdisambiguation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desambiguaciónDạng gốc (base form)
- desambiguacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh