Dịch

confusing

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khó hiểutính từdifficult to understand; not clear as lacking order, chaotic, etc.
  2. Đang làm rối, đang gây nhầm lẫnđộng từpresent participle and gerund of confuse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confusingDạng gốc (base form)
  2. more confusingSo sánh hơn (comparative)
  3. most confusingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • confusing for sbgây bối rối cho ai, khó hiểu đối với aiThe new signs will be very confusing for tourists.Những biển báo mới sẽ rất khó hiểu đối với khách du lịch.
  • confusing to sbgây bối rối cho ai, khó hiểu đối với aiAll this information can be confusing to the user.Tất cả thông tin này có thể gây khó hiểu cho người dùng.
  • confusing to dokhó hiểu khi làm gì, gây bối rối khi làm gìThe site is somewhat confusing to navigate.Trang web hơi khó điều hướng.
  • it is confusing (for/to sb) to do sththật khó hiểu (cho ai) khi làm gìIt would be confusing to have two sets of regulations for a single country.Sẽ thật khó hiểu khi có hai bộ quy định cho một quốc gia.

Cụm từ (phrase)

confusing instructionsHướng dẫn khó hiểu
confusing languageNgôn ngữ khó hiểu
confusing situationTình huống rắc rối
more confusing than a Rubik's cubecụm từRất khó hiểu hoặc phức tạp

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Một số phần trong cuốn sách đó rất khó hiểu.
  • .Bạn đang làm tôi bối rối.
  • .Bạn đang làm tôi bối rối.

AI