Nghĩa chính
- Phức tạptính từDifficult or convoluted.
- Gấp dọctính từFolded longitudinally (as in the wings of certain insects).
- Quá khứ và phân từ quá khứ của complicateđộng từsimple past and past participle of complicate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complicatedDạng gốc (base form)
- more complicatedSo sánh hơn (comparative)
- most complicatedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- complicated for sbphức tạp với aiLife had become more complicated for them.Cuộc sống đã trở nên phức tạp hơn với họ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complicated case | Vụ việc phức tạp | |
| complicated issue | Vấn đề phức tạp | |
| complicated problem | Vấn đề phức tạp | |
| complicated procedure | Thủ tục phức tạp | |
| complicated relationship | Mối quan hệ phức tạp | |
| complicated system | Hệ thống phức tạp | |
| complicated fracturedanh từ | danh từ | Gãy xương do có một số chấn thương khác (ví dụ: vết thương ở thịt không liên quan đến vết gãy, trật khớp hoặc vỡ mạch máu lớn) |
| overly complicated | Quá phức tạp |
Ví dụ
- .Cái này phức tạp đấy.
- .Quá trình sửa động cơ xe hơi trở nên phức tạp do thiếu dụng cụ.
- bộ phận máy móc phức tạp
Họ từ (word family)
cùng gốc complicatedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- complicateđồng nghĩaphổ biến, tương tự 'complex' nhưng thường dùng để mô tả tình huống
- involveddễ nhầm, đồng nghĩaComplicated là từ phổ biến và tổng quát hơn để chỉ điều gì khó hiểu, trong khi involved thường nhấn mạnh vào tính chất nhiều công đoạn, chi tiết đan xen.