Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- tham gia, dính líu, can dựtính từB1taking part in an activity or being implicated in a situation
- hẹn hò, có quan hệ tình cảm, gắn bótính từB2having a close romantic or sexual relationship with someone
- phức tạp, rắc rốitính từB2complicated and difficult to understand or deal with
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- involvedDạng gốc (base form)
- more involvedSo sánh hơn (comparative)
- most involvedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- involved in sththam gia vào việc gìHe became actively involved in politics.Ông ấy đã trở nên tham gia tích cực vào chính trị.
- involved with sthliên quan đến việc gìSeveral people have been involved with the project from the beginning.Một số người đã liên quan đến dự án ngay từ đầu.
- involved (with sth/sb)dành nhiều thời gian cho cái gì/aiShe was deeply involved with the local hospital.Cô ấy đã dành nhiều thời gian cho bệnh viện địa phương.
- involved in sth/sbđắm mình vào cái gì/aiI was so involved in my book I didn't hear you knock.Tôi đắm mình vào cuốn sách đến mức không nghe thấy tiếng gõ cửa của bạn.
- involved with sbcó quan hệ với aiShe became personally involved with her boss.Cô ấy đã có quan hệ cá nhân với sếp của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be involved in something | Tham gia vào việc gì | |
| become involved | Bắt đầu tham gia | |
| directly involved | Liên quan trực tiếp | |
| get involved in something | Dính líu vào việc gì | |
| heavily involved | Dính líu sâu | |
| romantically involved | Có quan hệ tình cảm | |
| involved plot | Cốt truyện rắc rối, nhiều tình tiết | |
| involved process | Quy trình phức tạp, nhiều bước |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quá khứ và phân từ quá khứ của involve
- simple past and past participle of involve
Họ từ (word family)
cùng gốc involvedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / .Anh ta đã/đã tham gia vào một vụ đánh nhau ở quán bar.
- . , , .Cô đã gắn bó hạnh phúc với cùng một người phụ nữ trong gần ba năm. Suốt thời gian đó, họ cùng nhau trưởng thành, giải quyết tốt các vấn đề của mình và không ngừng vun đắp cho một mối quan hệ yêu thương và tin tưởng lẫn nhau.
- , , . , , .Cô Price kể cho anh nghe một câu chuyện dài dòng, rắc rối, ám chỉ rằng bà Otter, một người bình dị và đáng kính, lại dính vào những mối tình vụng trộm nhớp nhúa.