Dịch

implicado

B2tính từ (adjective)
/impliˈkado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có liên quantính từimplicated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. implicadoDạng gốc (base form)
  2. implicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. implicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. implicadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có liên quan
  1. involved

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có liên quan

Họ từ (word family)

cùng gốc implicado

AI