Nghĩa chính
- Lo lắng, bận tâm, ái ngạitính từShowing concern.
- Có liên quan, chịu trách nhiệmtính từInvolved or responsible.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của concernđộng từsimple past and past participle of concern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concernedDạng gốc (base form)
- more concernedSo sánh hơn (comparative)
- most concernedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- concerned about sth/sblo lắng về cái gì/aiThe president is deeply concerned about this issue.Tổng thống rất lo lắng về vấn đề này.
- concerned for sth/sblo lắng cho cái gì/aiHe didn't seem in the least concerned for her safety.Anh ấy dường như không hề lo lắng cho sự an toàn của cô ấy.
- concerned (that)…lo lắng là…She was concerned that she might miss the turning and get lost.Cô ấy lo lắng là mình có thể bỏ lỡ khúc quanh và bị lạc.
- concerned over sthlo lắng về cái gìLocal residents are concerned over the impact of the project.Người dân địa phương lo lắng về tác động của dự án.
- concerned at sthlo lắng trước cái gìI was rather concerned at the severity of the punishment.Tôi khá lo lắng trước mức độ nghiêm khắc của hình phạt.
- concerned by sthlo lắng vì cái gìHer parents are growing increasingly concerned by her erratic behaviour.Bố mẹ cô ấy ngày càng lo lắng hơn vì hành vi thất thường của cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concerned citizen | Công dân có trách nhiệm | |
| concerned parent | Phụ huynh lo lắng | |
| concerned parties | Các bên liên quan | |
| deeply concerned | Quan ngại sâu sắc | |
| be concerned about | Lo lắng về | |
| be concerned with | Liên quan đến | |
| concerned party | Bên liên quan | |
| as far as I'm concernedtrạng từ | trạng từ | Theo tôi; theo quan điểm của tôi (đôi khi bác bỏ quan điểm của người khác); theo quan điểm của tôi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc concernedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi nghĩ Tom thực sự lo lắng.
- , , .Một mục đánh giá chuyên về phim ảnh, album, v.v.
- vẻ rất lo âu
Xuất hiện ở từ khác
- afraidđồng nghĩaQuan tâm hoặc lo ngại; thường trung tính hơn worried.