Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alarmado
C1
tính từ
(adjective)
/alaɾˈmado/
Nghĩa chính
1
Báo động
tính từ
alarmed
2
Lo âu
tính từ
concerned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alarmado
Dạng gốc
(base form)
alarmad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alarmado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alarmad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
担心
dān xīn
Lo lắng, lo âu
Tiếng Anh
concerned
Lo lắng, bận tâm, ái ngại
alarmed
Có gắn báo động, có cài còi báo động
AI
1
Báo động
2
Lo âu
1
Báo động
2
Lo âu
1
Báo động
2
Lo âu