Nghĩa chính
- Có gắn báo động, có cài còi báo độngtính từkhông so sánh (not comparable)Having an alarm fitted.
- Lo lắng, hoang mang, hoảng hốttính từWorried; anxious; panicky.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của alarmđộng từsimple past and past participle of alarm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alarmedDạng gốc (base form)
- more alarmedSo sánh hơn (comparative)
- most alarmedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- alarmed (at/by sth)lo lắng (về cái gì)
Ví dụ
- .Cửa này có gắn chuông báo động.
- , , , . Thomas’s .Thomas, người chăn ngựa, đang uống dở thì hoảng hốt đặt cái bình xuống trước mặt chủ mình. Chủ của Thomas cảm nhận rõ niềm vinh dự ấy.
- .Chúng tôi đã khá lo lắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc alarmedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha