Dịch

alarmed

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có gắn báo động, có cài còi báo độngtính từkhông so sánh (not comparable)Having an alarm fitted.
  2. Lo lắng, hoang mang, hoảng hốttính từWorried; anxious; panicky.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của alarmđộng từsimple past and past participle of alarm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alarmedDạng gốc (base form)
  2. more alarmedSo sánh hơn (comparative)
  3. most alarmedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • alarmed (at/by sth)lo lắng (về cái gì)

Ví dụ

  • .Cửa này có gắn chuông báo động.
  • , , , . Thomas’s .Thomas, người chăn ngựa, đang uống dở thì hoảng hốt đặt cái bình xuống trước mặt chủ mình. Chủ của Thomas cảm nhận rõ niềm vinh dự ấy.
  • .Chúng tôi đã khá lo lắng.

AI