solicitous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sẵn sàng cầu xin; háo hức đạt được điều gì đó đáng mong muốn, hoặc tránh xa bất cứ điều gì xấu xatính từDisposed to solicit; eager to obtain something desirable, or to avoid anything evil.
- Một cách tận tâm, thường bằng lòng tốttính từIn a conscientious way, often with kindness.
- Một cách háo hứctính từIn an eager way.
- Một cách lo lắng hoặc đau khổtính từIn an anxious or distressed way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solicitousDạng gốc (base form)
- more solicitousSo sánh hơn (comparative)
- most solicitousSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc solicitousVí dụ
- ước ao điều gì
- , .
- ,