Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solícito
tính từ
(adjective)
/soˈliθito/
Nghĩa chính
1
Lo âu
tính từ
solicitous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solícito
Dạng gốc
(base form)
solícit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
solícito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
solícit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
担心
dān xīn
Lo lắng, lo âu
Tiếng Anh
solicitous
Sẵn sàng cầu xin; háo hức đạt được điều gì đó đáng mong muốn, hoặc tránh xa bất cứ điều gì xấu xa
AI
1
Lo âu
1
Lo âu
1
Lo âu