Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solicitousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem solicitous
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being solicitous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
solicitousness
solicitous
Sẵn sàng cầu xin; háo hức đạt được điều gì đó đáng mong muốn, hoặc tránh xa bất cứ điều gì xấu xa
tính từ
solicitous
ly
Một cách ân cần
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
solicitous
+
-ness
AI
1
Xem solicitous
1
Xem solicitous
1
Xem solicitous