Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đòi hỏi; cần phảiđộng từngoại động từ (transitive)To have (something) as a component or a related part; to comprise, to include.
- Kéo theo, bao hàm, ngụ ýđộng từngoại động từ (transitive)To include (something) as a logical or natural, or necessary component, or consequence or effect of something else; to entail, to imply.
- Kéo vào, làm cho tham gia, dính líuđộng từngoại động từ (transitive)To cause or engage (someone or something) to become connected or implicated, or to participate, in some activity or situation.
- Có quan hệ tình cảm, dính líuđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Chiefly followed by with: to engage (someone or oneself) in an emotional or sexual relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- involve sthbao gồm cái gì, kéo theo việc gìAny investment involves an element of risk.Mọi khoản đầu tư đều có yếu tố rủi ro.
- involve doing sthbao gồm việc làm gìThe process involves using steam to sterilize the instruments.Quy trình này bao gồm việc dùng hơi nước để tiệt trùng dụng cụ.
- involve sb/sth doing sthkhiến ai phải làm gìThe job involves me travelling all over the country.Công việc này khiến tôi phải đi khắp nơi trong nước.
- involve sb/sthliên quan đến ai/cái gì
- involve sb (in sth/in doing sth)cho ai tham gia vào việc gìWe want to involve as many people as possible in the celebrations.Chúng tôi muốn càng nhiều người càng tốt tham gia vào lễ kỷ niệm.
- involve yourself (in sth)tham gia vào việc gìParents should involve themselves in their child's education.Phụ huynh nên tham gia vào việc giáo dục con cái mình.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)involved plotCốt truyện rắc rối, nhiều tình tiếtinvolved processQuy trình phức tạp, nhiều bướcinvolved in a brawlDính líu vào vụ ẩu đảinvolved in a scandalDính líu vào bê bốiinvolved with someoneCó mối quan hệ tình cảm với aino human involvedMô tả các tội ác gây ra đối với những người được coi là không mong muốn hoặc hạ nhân, ví dụ: những người có tiền án, mại dâm, người nghiện ma túy, người tạm thời hoặc người da màu
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Làm vướng vào
- ngoại động từ (transitive)Làm vướng vào, làm rốiTo entangle, intertwine, or mingle (something with one or more other things, or several things together); especially, to entangle (someone or something) in a confusing or troublesome situation.
Ví dụ
- .Công việc của tôi bao gồm dự báo các xu hướng kinh tế.
- , .Bằng cách tham gia vào cộng đồng địa phương, Mary đã gặp gỡ nhiều người và cũng giúp nơi đó trở thành một nơi đáng sống hơn.
- kéo ai đó vào cảnh nợ nần hoặc khốn cùng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc involveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinvolven“to cloud; to encumber; to envelop, surround; to ponder (something); (reflexive) to concern (oneself) with something”
- từ tiếng Pháp cổinvolver
- từ tiếng Latinhinvolvere
Xuất hiện ở từ khác
- complicateđồng nghĩatương tự 'complicate' nhưng nhấn mạnh 'tham gia' vào một việc, không nhất thiết làm phức tạp
- involveddễ nhầmInvolving là dạng hiện tại phân từ mang nghĩa chủ động (bao gồm, kéo theo), trong khi involved là tính từ mang nghĩa tham gia, dính líu hoặc tính chất phức tạp.
- meanđồng nghĩaNhấn mạnh việc bao hàm hoặc đòi hỏi điều gì.
- 关Tiếng Trungtương đương