snarl
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Làm rối, làm phức tạp, vướng víuđộng từngoại động từ (transitive)To entangle; to complicate; to involve in knots.
- Bị rối, hóa phức tạp, vướng vàođộng từnội động từ (intransitive)To become entangled.
- Làm vướng víu, bẫy vào, làm rối renđộng từngoại động từ (transitive)To place in an embarrassing situation; to ensnare; to make overly complicated.
- Búi rối, nút rối, cục rốidanh từA knot or complication of hair, thread, or the like, difficult to disentangle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- snarl (at sb/sth)gầm gừ (với ai/cái gì)
- snarl sth (at sb)quát điều gì (với ai)She snarled abuse at anyone who happened to walk past.Cô ấy quát những lời lăng mạ bất cứ ai tình cờ đi ngang qua.
- snarl (at sb)quát (ai)He snarled savagely at her.Anh ta quát cô ấy một cách hung dữ.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)snarl-upVụ ùn tắc giao thôngsnarl wordThuật ngữ xúc phạm, một thuật ngữ dùng để xúc phạm hoặc hạ thấp người đề cập đến nótraffic snarlTình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thôngsnarling ironCông cụ có mỏ dài, được sử dụng trong quá trình gầm gừ hoặc tạo thành tác phẩm nâng lên
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 5
Ùn tắc
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Ùn tắc, gây ùn tắc giao thông, kẹt xeTo be congested in traffic, or to make traffic congested.
Ví dụ
- làm rối một cuộn chỉ
- – , , .Các thành phố lớn cảm nhận rõ nhất tác động của chặng cuối – từ các đội xe tải và xe van, trung tâm bưu kiện và phân loại, các điểm kẹt xe đỗ đến những chiếc hộp bị vứt bỏ.
- cằn nhẳn cằn nhằn với ai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc snarlNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha