Nghĩa chính
- Bẫy; mắc vào bẫy hoặc bẫyđộng từTo entrap; to catch in a snare or trap.
- Vướng mắc; vướng vào lướiđộng từTo entangle; to enmesh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ensnare sb/sthgài bẫy ai/cái gì
Ví dụ
- . .
- , , .
- “ ”, . ?
Họ từ (word family)
cùng gốc ensnareTừ liên quan (related word)