Dịch

ensnare

động từ (verb)
UK/ɛnˈsnɛə/US/ɛnˈsnɛ(ə)ɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bẫy; mắc vào bẫy hoặc bẫyđộng từTo entrap; to catch in a snare or trap.
  2. Vướng mắc; vướng vào lướiđộng từTo entangle; to enmesh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ensnareNguyên thể (infinitive)
  2. ensnaresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ensnaredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ensnaringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • ensnare sb/sthgài bẫy ai/cái gì

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , , .
  • “ ”, . ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI