Dịch

arrufar

động từ (verb)
/aruˈfaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kích động; khiêu khíchđộng từto incite; to provoke
  2. Xây dựng một đường cong tuyệt đối trên một con tàuđộng từto build a sheer (curve of deck) in a ship

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể arrufarDanh động từ arrufandoPhân từ arrufado
Presente
yoarrufo
túarrufas
él/ella/Ud.arrufa
nosotrosarrufamos
vosotrosarrufáis
ellos/Uds.arrufan

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Trở nên vô ích hoặc tự phụ
  1. to become vain or conceited

AI