Nghĩa chính
- Kêu gọi hành độngđộng từngoại động từ (transitive)To call into action.
- Xúi giụcđộng từngoại động từ (transitive)To entreat an act.
- Kích độngđộng từngoại động từ (transitive)To instigate a specific incident.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incite sthxúi giục/kích động điều gìto incite crime/racial hatred/violencexúi giục tội phạm/kích động hận thù sắc tộc/bạo lực
- incite sb (to sth)xúi giục/kích động ai (làm gì)They were accused of inciting the crowd to violence.Họ bị buộc tội kích động đám đông bạo động.
- incite sb to do sthxúi giục/kích động ai làm gìHe incited the workforce to come out on strike.Ông ta xúi giục lực lượng lao động đình công.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinciter
- từ tiếng Latinhincitō“to set in motion, hasten, urge, incite”
Ví dụ
- anti-Rohingya , .Các nhóm nhân quyền đổ lỗi cho tuyên truyền chống người Rohingya đã kích động các vụ giết người, cưỡng hiếp và cuộc di cư cưỡng bức lớn nhất trong lịch sử gần đây
- .Anh ta cố tình tiếp tục kích động xung đột
- .Các người chỉ biết kích động bạo lực
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc inciteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha