Dịch

egg on

động từ (verb)
UK/ˌɛɡ ˈɒn/US/ˌɛɡ ˈɑn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khuyến khích hoặc dỗ dành (một người) làm điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó liều lĩnh hoặc liều lĩnhđộng từngoại động từ (transitive)To encourage or coax (a person) to do something, especially something foolhardy or reckless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. egg onNguyên thể (infinitive)
  2. eggs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. egging onQuá khứ (past simple)
  4. egged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. egger-oner (bất quy tắc)Người làm (agent noun)
  6. egger-on (bất quy tắc)Người làm (agent noun)

Người làm và người làm không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

egg on one's facedanh từXấu hổ hoặc nhục nhã; tổn hại đến danh tiếng của một người

Ví dụ

  • .Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
  • […] .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạieggen“to incite; urge on; instigate”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổeggja“to incite”

Ngôn ngữ khác

AI