Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ngăn, cảnđộng từA2ngoại động từ (transitive)To stop something from happening or keep someone from doing something.
- phòng ngừa, ngăn ngừađộng từA2nội động từ (intransitive)To take measures to avoid something.
- đón trước, lo liệu trướcđộng từB1ngoại động từ (transitive)To act ahead of something, anticipating it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preventNguyên thể (infinitive)
- preventsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- preventedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- preventingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prevent sth/sbngăn chặn cái gì/aiThe accident could have been prevented.Vụ tai nạn đó có thể đã được ngăn chặn.
- prevent sb/sth from doing sthngăn ai/cái gì làm gìHe is prevented by law from holding a licence.Anh ấy bị pháp luật ngăn cấm giữ giấy phép.
- prevent sb/sth doing sthngăn ai/cái gì làm gìNothing would prevent him speaking out against injustice.Không gì có thể ngăn anh ấy lên tiếng chống lại sự bất công.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prevent a problem | Phòng trước vấn đề | |
| prevent disease | Phòng ngừa bệnh | |
| prevent infection | Ngăn ngừa nhiễm trùng | |
| prevent someone from doing something | Ngăn ai làm gì | |
| prevent something | Ngăn (điều gì) | |
| prevent defensedanh từ | danh từ | Các biện pháp phòng thủ nhằm mục đích ngăn chặn hành vi phạm tội ghi bàn nhanh chóng, với cái giá phải trả là cho phép ghi bàn tương đối dễ dàng, chậm hơn |
| prevent choking | Ngăn ngừa nghẹt thở | |
| prevent malaria | Phòng ngừa sốt rét |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đi trước
- ngoại động từ (transitive)Đi trước, đến trướcTo come before; to precede.
Xuất hiện ở từ khác
- allowtrái nghĩangăn chặn
- allowstrái nghĩaNgăn một việc xảy ra, không đơn thuần là cấm theo quy định.
- avoiddễ nhầmngăn chặn một sự việc không cho xảy ra, trong khi avoid là tránh né sự việc đó
- causetrái nghĩaNgăn chặn điều gì đó xảy ra.
- causedtrái nghĩangược nghĩa, ngăn ngừa xảy ra
- gettrái nghĩaNgăn một việc hoặc kết quả không xảy ra.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc preventNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipreventen“anticipate”
- từ tiếng Latinhpraeventus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng ta phải ngăn chặn việc này.
- , !Tôi nghĩ cô điên rồi, và cô ấy sẽ không được nhìn thấy nó chừng nào tôi còn ở đây để ngăn cản!
- sự tội lỗi sẵn sàng của họ lường trước các mệnh lệnh của ngài