Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prevent a problem
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
ə
ˈ
p
ɹ
ɑ
b
l
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Phòng trước vấn đề
Ví dụ
prevent
a
problem
Xuất hiện ở từ khác
prevent
kết hợp
phòng trước vấn đề
AI
1
Phòng trước vấn đề
1
Phòng trước vấn đề
1
Phòng trước vấn đề