Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prevent disease
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Phòng ngừa bệnh
Ví dụ
prevent
disease
Xuất hiện ở từ khác
prevent
kết hợp
phòng ngừa bệnh
AI
1
Phòng ngừa bệnh
1
Phòng ngừa bệnh
1
Phòng ngừa bệnh