Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prevent someone from doing something
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
f
ɹ
ə
m
ˈ
d
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ngăn ai làm gì
Ví dụ
prevent
him
from
leaving
ngăn anh ấy rời đi
Xuất hiện ở từ khác
prevent
kết hợp
ngăn ai làm gì
AI
1
Ngăn ai làm gì
1
Ngăn ai làm gì
1
Ngăn ai làm gì