preventable
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa, phòng tránh đượctính từCapable of being prevented.
- Điều phòng tránh đượcdanh từSomething that can be prevented.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preventableDạng gốc (base form)
- preventablesSố nhiều (plural)
- more preventableSo sánh hơn (comparative)
- most preventableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc preventableVí dụ
- , .Tuy nhiên, tất cả chúng ta đều muốn thấy ít ca có thể phòng tránh hơn ở phòng cấp cứu và nhiều tiền hơn dành để giúp những người này an toàn, khỏe mạnh.
- .Các chuyên gia cho biết bệnh lao là một căn bệnh có thể phòng ngừa.
- Tom's .Cái chết của Tom là điều có thể phòng tránh được.