Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemopreventable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể phòng ngừa bằng hóa trị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
preventable by means of chemotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
preventable
AI
1
Có thể phòng ngừa bằng hóa trị
1
Có thể phòng ngừa bằng hóa trị
1
Có thể phòng ngừa bằng hóa trị