unpreventable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể ngăn cản, không thể ngăn ngừa, không thể phòng tránh đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not preventable.
- Một điều không thể ngăn cản đượcdanh từSomething that cannot be prevented.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unpreventableDạng gốc (base form)
- unpreventablesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc unpreventableĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể ngăn cản