Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cần thiết, cầntính từA2required or essential to achieve something or avoid a problem
- tất yếu, không thể tránh đượctính từB1unavoidable or inevitable
- sự cần thiết, điều cần thiết, nhu cầudanh từB1the state of being needed or essential; also something needed or essential
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- necessaryDạng gốc (base form)
- necessariesSố nhiều (plural)
- necessarysSố nhiều (plural)
- necessarierSo sánh hơn (comparative)
- more necessarySo sánh hơn (comparative)
- necessariestSo sánh nhất (superlative)
- most necessarySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- necessary to do sthcần làm gìIt may be necessary to buy a new one.Có thể cần mua cái mới.
- necessary for sb to do sthcần để ai làm gìIt doesn't seem necessary for us to meet.Dường như không cần chúng tôi gặp nhau.
- necessary for sthcần cho cái gìFood is necessary for survival.Thức ăn cần cho sự tồn tại.
- if necessarynếu cầnIf necessary, you can contact me at home.Nếu cần, bạn có thể liên hệ với tôi ở nhà.
- when necessarykhi cầnOnly use your car when absolutely necessary.Chỉ dùng xe khi thực sự cần.
- where necessaryở đâu cầnChanges can easily be made where necessary.Có thể dễ dàng thực hiện các thay đổi ở đâu cần.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| necessary conditiondanh từ | danh từ | Điều kiện cần |
| necessary expense | Chi phí cần thiết | |
| necessary measure | Biện pháp cần thiết | |
| necessary skill | Kỹ năng cần thiết | |
| necessary step | Bước cần thiết | |
| necessary evildanh từ | danh từ | Điều chẳng đặng đừng |
| necessary roomdanh từ | danh từ | Nhà vệ sinh, nhà vệ sinh (phòng, không phải vật cố định) |
| necessary womandanh từ | danh từ | Quản gia hoặc người giúp việc cá nhân |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Bắt buộc
- Bắt buộc, miễn cưỡngDetermined, involuntary: acting from compulsion rather than free will.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tất yếu
Bắt buộc
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc necessaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinecessarye
- từ tiếng Pháp cổnecessaire
- từ tiếng Latinhnecessārius“unavoidable, inevitable, required”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn cần phải đi gặp bác sĩ.
- . , : , seemes , , , .Cæs. Những kẻ hèn nhát chết nhiều lần trước khi chết, … Thật lạ khi con người sợ, khi đã thấy rằng cái chết, một kết thúc tất yếu, sẽ đến khi nó đến.
- , , , .Nhưng việc một thực thể bắt buộc sinh ra một sinh vật có bất kỳ mức độ tự do đạo đức nào, dù hạn chế, là điều khó tin hơn rất nhiều so với việc các loài côn trùng hay cá sinh ra một loài thú hoàn hảo.