necesario
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/neθeˈsaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- cần thiết, thiết yếutính từA1needed in order to achieve a particular result or for something to happen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- necesarioDạng gốc (base form)
- necesariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- necesariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- necesariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrictamente necesario | Hoàn toàn cần thiết | |
| ser necesario | Là cần thiết | |
| si es necesario | Nếu cần thiết | |
| lo necesario | Điều cần thiết | |
| hacer lo necesario | Làm những việc cần thiết | |
| mal necesariodanh từ | danh từ | Cái ác cần thiết |
| es necesario | Cần thiết | |
| considerar necesario | Coi là cần thiết |
Xuất hiện ở từ khác
- neededTiếng Anhtương đương
- requiredTiếng Anhtương đương
- necesidaddễ nhầmTính từ nghĩa là cần thiết; không thay thế cho danh từ necesidad.
- suficientedễ nhầmNói về điều phải có để làm việc gì; không mặc định là mức đó đã đủ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc necesarioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
- .Đừng đưa cho trẻ tiền nhiều hơn mức cần thiết.
- .Không cần thiết phải trả lời câu hỏi này.