Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- cần thiết, được cần đếntính từA1Necessary or required for a particular purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neededDạng gốc (base form)
- more neededSo sánh hơn (comparative)
- most neededSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| badly needed | Rất cần thiết | |
| much needed | Vô cùng cần thiết | |
| urgently needed | Cần khẩn cấp | |
| much-neededtính từ | tính từ | Cần thiết, rất cần thiết |
| number needed to harmdanh từ | danh từ | Số người, theo thống kê, phải tiếp xúc với thứ gì đó để một trong số họ gặp phải tác dụng phụ |
| citation neededcụm từ | cụm từ | Cần dẫn nguồn |
| wherever needed | Bất cứ nơi nào cần |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quá khứ và phân từ quá khứ của need
- simple past and past participle of need
Họ từ (word family)
cùng gốc neededNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Không cần dấu phẩy ở đây.
- .Họ nói với tôi là họ cần tiền.
- .Sami cần những thử thách đó.