Dịch

required

A1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ɹɪˈkwaɪəd/US/ɹɪˈkwaɪɹd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. bắt buộc, cần thiếttính từA1Necessary or obligatory; something that must be provided, done, or followed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. requiredDạng gốc (base form)
  2. more requiredSo sánh hơn (comparative)
  3. most requiredSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

required amountSố lượng bắt buộc
required by lawLuật định
required fieldTrường bắt buộc
required readingTài liệu bắt buộc
required skillKỹ năng bắt buộc
required run ratedanh từSố lần chạy trung bình mỗi lượt mà bên đánh bóng phải đạt được để giành chiến thắng trong trận đấu hiện tại
if requiredcụm từNếu cần đến
when requiredcụm từKhi cần đến

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Quá khứ và phân từ quá khứ của require
  1. simple past and past participle of require

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Tôi có bắt buộc phải lấy visa?
  • khóa học bắt buộc

AI