Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bắt buộc, cần thiếttính từA1Necessary or obligatory; something that must be provided, done, or followed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- requiredDạng gốc (base form)
- more requiredSo sánh hơn (comparative)
- most requiredSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| required amount | Số lượng bắt buộc | |
| required by law | Luật định | |
| required field | Trường bắt buộc | |
| required reading | Tài liệu bắt buộc | |
| required skill | Kỹ năng bắt buộc | |
| required run ratedanh từ | danh từ | Số lần chạy trung bình mỗi lượt mà bên đánh bóng phải đạt được để giành chiến thắng trong trận đấu hiện tại |
| if requiredcụm từ | cụm từ | Nếu cần đến |
| when requiredcụm từ | cụm từ | Khi cần đến |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quá khứ và phân từ quá khứ của require
- simple past and past participle of require
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cần thiết
Họ từ (word family)
cùng gốc requiredNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Tôi có bắt buộc phải lấy visa?
- khóa học bắt buộc