Dịch

obligatory

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bắt buộctính từImposing obligation, legally, morally, or otherwise; binding; mandatory.
  2. Mang tính bắt buộc, có tính nghĩa vụtính từRequiring a matter or obligation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obligatoryDạng gốc (base form)
  2. more obligatorySo sánh hơn (comparative)
  3. most obligatorySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • obligatory for sbbắt buộc đối với aiThese classes are obligatory for all first-year students.Những lớp học này là bắt buộc đối với tất cả sinh viên năm nhất.
  • obligatory to do sthbắt buộc phải làm gìIt is obligatory to report all cases of the disease to the authorities.Việc báo cáo tất cả các trường hợp mắc bệnh cho cơ quan chức năng là bắt buộc.
  • obligatory for sb to do sthbắt buộc ai phải làm gìIt is obligatory for all employees to wear protective clothing.Tất cả nhân viên bắt buộc phải mặc quần áo bảo hộ.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiobligatorie
  2. từ tiếng Latinhobligatōrius

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] , , , , , , .[…] nếu hắn nói những lời thề bằng một ngôn ngữ lạ, nghĩ rằng chúng có ý nghĩa khác, hoặc nếu hắn nói trong lúc ngủ, hay mê sảng, hay mất trí, đó không phải là lời thề, và do đó không bắt buộc.
  • .Chúng không bắt buộc phải sử dụng.
  • .Nhịn ăn trong tháng Ramadan là bắt buộc đối với mọi người theo đạo Hồi.

AI