forzoso
B2tính từ (adjective)
/foɾˈsoso/
Nghĩa chính
- Bắt buộctính từobligatory, compulsory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heredero forzoso | Người thừa kế bắt buộc | |
| desalojo forzoso | Cưỡng chế giải tỏa | |
| aterrizaje forzoso | Hạ cánh bắt buộc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bắt buộc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh