逼
HSK6
Hay gặpHán-Việt: bức
bī
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ép, bắt buộc, ép buộcto force (sb to do sth)
- Đòi gắt, thúc épto press for
- Tống tiền, cưỡng đoạtto extort
- Áp sát, tiến sátto press on towards
Chữ và bộ thủ (character, radical)
逼
bībức
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)12 nét
compel, pressure, force; bother5 nghĩa khác
Nghĩa 5
Áp sát
- Áp sát, đến gầnto press up to
Ví dụ
- Cái này làm tôi phát điên mất!
- !Đừng ép tôi!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha