Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- sức mạnh, thế lực, động lựcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ability to influence or produce a substantial change in a person or thing.
- ép buộc, bắt buộc, gượngđộng từA2ngoại động từ (transitive)To make someone or something do something, often regardless of their will.
- lực lượng, quân độidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đi với theAn organized group for attacking, controlling, or constraining, especially military or police.
- lựcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that produces a physical effect, such as causing movement or change in shape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by forcebằng vũ lựcThe rioters were taken away by force.Những người bạo động đã bị đưa đi bằng vũ lực.
- with forcemạnh
- by force of sthbằng sức mạnh của cái gìHe controlled himself by sheer force of will.Anh ấy tự kiểm soát mình bằng sức mạnh ý chí thuần túy.
- a force for sthmột thế lực cho cái gìa force for good/evilmột thế lực cho cái thiện/ác
- the force of sthsức mạnh của cái gìThese guidelines do not have the force of law.Những hướng dẫn này không có sức mạnh của pháp luật.
- be forced into doing sthbị ép buộc làm gìThe President was forced into resigning.Tổng thống bị ép buộc từ chức.
Cụm động từ (phrasal verb)
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 13
Vũ lực
- không đếm được (uncountable)Vũ lực, sự cưỡng épPower exerted against will or consent; compulsory power; violence; coercion.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vũ lực, sự cưỡng chếEither unlawful violence, as in a "forced entry", or lawful compulsion.
Ví dụ
- , , .Ông ấy, theo đúng nghĩa đen đủ nhất của từ ngữ, là một người đàn ông tốt.
- ?Có phải Lucius là tổng chỉ huy các lực lượng quân sự không?
- .Lực là kết quả của các tương tác cơ bản.
Xuất hiện ở từ khác
- driveđồng nghĩaNhấn mạnh việc dùng sức mạnh hoặc quyền lực để ép buộc.
- effortdễ nhầmLà từ thông thường cho “lực”; đây là nghĩa chuyên môn của effort, không phải nghĩa trong giao tiếp hằng ngày.
- energydễ nhầmForce là lực tác động gây chuyển động hoặc thay đổi; energy là khả năng thực hiện công việc.
- makeđồng nghĩaMạnh hơn compel vì người bị buộc phải làm không tự nguyện.
- pickđồng nghĩadùng vũ lực phá khóa thay vì khéo léo mở bằng dụng cụ
- powerđồng nghĩaLực tác động vật lý hoặc sự cưỡng ép.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc forceNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiforce
- từ tiếng Pháp cổforce
- từ tiếng Latinh muộnfortia
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiforce
- từ tiếng Bắc Âu cổfors“waterfall”
- từ tiếng German nguyên thủy*fursaz“waterfall”
Cùng gốc (doublet)foss
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiforcen
- từ tiếng Pháp cổforcier
- từ tiếng Latinh muộn*fortio