Dịch

forceful

C1tính từ (adjective)
US/ˈfɔɹsfl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mạnh mẽ, đầy uy lựctính từCapable of either physical or coercive force; powerful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forcefulDạng gốc (base form)
  2. more forcefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most forcefulSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

forcefully defendMạnh mẽ bảo vệ
forcefully opposeMạnh mẽ phản đối
forcefully rejectMạnh mẽ bác bỏ
forcefully condemnMạnh mẽ lên án

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cô ấy đưa ra lập luận mạnh mẽ chống lại đề xuất này.
  • .Đừng ngại tỏ ra mạnh mẽ khi bán sản phẩm của bạn.
  • .Jane nói một cách mạnh mẽ rằng cô ấy đúng.

AI