Nghĩa chính
- Mạnh mẽ, đầy uy lựctính từCapable of either physical or coercive force; powerful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forcefulDạng gốc (base form)
- more forcefulSo sánh hơn (comparative)
- most forcefulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forcefully defend | Mạnh mẽ bảo vệ | |
| forcefully oppose | Mạnh mẽ phản đối | |
| forcefully reject | Mạnh mẽ bác bỏ | |
| forcefully condemn | Mạnh mẽ lên án |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc forcefulVí dụ
- .Cô ấy đưa ra lập luận mạnh mẽ chống lại đề xuất này.
- .Đừng ngại tỏ ra mạnh mẽ khi bán sản phẩm của bạn.
- .Jane nói một cách mạnh mẽ rằng cô ấy đúng.