enérgico
B1tính từ (adjective)
/eˈneɾxiko/
Nghĩa chính
- Tràn đầy năng lượng, năng độngtính từenergetic
- Kiên quyết, quyết đoántính từassertive
- Mạnh mẽ, quyết liệttính từforceful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc enérgicoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy là một chính trị gia năng động.
- .Bạn cần năng động hơn.
- .Châu Âu là lục địa của người dân năng động.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung