potente
B1tính từ (adjective)
/poˈtente/
Nghĩa chính
- Công hiệu, có tác dụng mạnh, mạnhtính từpotent
- Hùng mạnh, mạnh mẽtính từpowerful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potenteDạng gốc (base form)
- potentísimoSo sánh nhất (superlative)
- potentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luz potente | Ánh sáng mạnh | |
| motor potente | Động cơ mạnh mẽ | |
| sonido potente | Âm thanh mạnh mẽ | |
| voz potente | Giọng nói uy lực | |
| portátil potente | Máy tính xách tay mạnh |
Ví dụ
- .Ảnh hưởng của kẻ dị giáo rộng và mạnh
- .Giọng của bạn rất mạnh
- , .Máy tính này mạnh, hiệu quả và dễ sử dụng