Dịch

强

強
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: càng
qiáng

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. mạnh, hùng mạnh, mạnh mẽtính từhaving great power, force, influence, or physical strength
  2. tốt hơn, giỏi hơn, hơntính từbetter, superior, or excelling compared to others
  3. ép buộc, cưỡng ép, gượng épđộng từto force someone against their will, or to force oneself

Chữ và bộ thủ (character, radical)

强
qiángcàng
Bộ: 弓 · cung (cái cung)12 nét
strong, powerful, energetic

Cụm từ (phrase)

坚强Kiên cường
强化Tăng cường, củng cố
强大Mạnh, cường, hùng mạnh
强烈Mạnh mẽ, kịch liệt, dữ dội
强调Nhấn mạnh, đặc biệt chú trọng
强迫Bắt buộc, ép buộc, cưỡng bách
强于Vượt trội hơn
强光Ánh sáng mạnh

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Hơn
  1. Hơn, trênslightly more than

Ví dụ

  • 。Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi.
  • 。Cô ta có cá tính mạnh.
  • 。Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.

AI