mejor
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/meˈxoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- tốt hơn, được cải thiệntính từA1Better in quality, condition, or result than before, or improved after a change.
- tốt nhất, hàng đầu, cao nhất, hảo hạngtính từA1The highest level in quality, performance, amount, or rank.
- có điều kiện hơn, khá giả hơntính từA2Financially more comfortable and better able to live than before.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a lo mejortrạng từ | trạng từ | Có lẽ, có thể, biết đâu chừng |
| cada vez mejor | Ngày càng tốt hơn | |
| lo mejor de todo | Điều tuyệt nhất là | |
| mejor dicho | Đúng hơn là | |
| mucho mejor | Tốt hơn nhiều | |
| para mejor | Theo hướng tốt hơn | |
| el mejor momento | Thời điểm tốt nhất | |
| estar mejor | Có điều kiện hơn, khá giả hơn |
Ví dụ
- .Không ai có thể miêu tả điều đó tốt hơn cô ấy.
- .Không có gì tuyệt hơn một nồi hầm ngon tự nấu ở nhà.
- .Mồi nhử chim tốt nhất là hạt lúa mì.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mejorNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- mostTiếng Anhtương đương
- mayordễ nhầmTốt hơn, dạng so sánh của 'bueno', dễ bị nhầm lẫn với 'mayor' do cách viết và phát âm gần giống.
- mejoresdễ nhầmDạng số ít của tính từ mejores, hoặc dùng làm phó từ mang nghĩa 'tốt hơn'.
- peortrái nghĩatốt hơn (trạng từ)
- superiorđồng nghĩaTốt hơn (dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).