mejora
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/meˈxoɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự cải thiện, sự cải tiếndanh từimprovement, improving, amelioration, betterment, refinement
- Sự nâng cấp, sự cải thiệndanh từenhancement, enhancing, upgrade, upgrading (in quality)
- Sự khởi sắc, sự đi lêndanh từupturn
- Dạng biến đổi của mejorarđộng từinflection of mejorar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mejoraDạng gốc (base form)
- mejorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experimentar una mejora | Có sự cải thiện | |
| introducir mejoras | Đưa ra cải tiến | |
| mejora continua | Cải tiến liên tục | |
| plan de mejora | Kế hoạch cải tiến | |
| mejora notable | Cải thiện đáng kể | |
| mejora considerable | Sự cải thiện đáng kể | |
| mejorar la salud | Cải thiện sức khỏe | |
| mejorar la imagen | Cải thiện hình ảnh |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cải thiện
- Cải thiện, nâng caothird-person singular present indicative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự cải thiện
Họ từ (word family)
cùng gốc mejoraVí dụ
- .Bài kiểm tra thứ hai là một bước cải thiện lớn so với bài đầu tiên.
- ¿ ?Cải tiến chất lượng liên tục là gì?
- , .Dần dần, bạn sẽ nhận thấy những tiến bộ trong bài viết của mình.