Dịch

mejora

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/meˈxoɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự cải thiện, sự cải tiếndanh từimprovement, improving, amelioration, betterment, refinement
  2. Sự nâng cấp, sự cải thiệndanh từenhancement, enhancing, upgrade, upgrading (in quality)
  3. Sự khởi sắc, sự đi lêndanh từupturn
  4. Dạng biến đổi của mejorarđộng từinflection of mejorar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mejoraDạng gốc (base form)
  2. mejorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

experimentar una mejoraCó sự cải thiện
introducir mejorasĐưa ra cải tiến
mejora continuaCải tiến liên tục
plan de mejoraKế hoạch cải tiến
mejora notableCải thiện đáng kể
mejora considerableSự cải thiện đáng kể
mejorar la saludCải thiện sức khỏe
mejorar la imagenCải thiện hình ảnh

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Cải thiện
  1. Cải thiện, nâng caothird-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự cải thiện

Ví dụ

  • .Bài kiểm tra thứ hai là một bước cải thiện lớn so với bài đầu tiên.
  • ¿ ?Cải tiến chất lượng liên tục là gì?
  • , .Dần dần, bạn sẽ nhận thấy những tiến bộ trong bài viết của mình.

AI