Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mejorable
C2
tính từ
(adjective)
/mexoˈɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể cải thiện được
tính từ
improvable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mejorable
Dạng gốc
(base form)
mejorable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
improvable
Có khả năng được cải thiện
AI
1
Có thể cải thiện được
1
Có thể cải thiện được
1
Có thể cải thiện được