Nghĩa chính
- Sự thay đổi hoặc xu hướng đi lên, đặc biệt là trong hoạt động kinh doanh hoặc lợi nhuậndanh từAn upward turn or trend, especially in business activity or profit.
- Úp, lậtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To turn (something) up or over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- upturn (in sth)sự khởi sắc (về cái gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha