Dịch

upturn

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈʌp.tɜːn/US/ˈʌp.tɝn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thay đổi hoặc xu hướng đi lên, đặc biệt là trong hoạt động kinh doanh hoặc lợi nhuậndanh từAn upward turn or trend, especially in business activity or profit.
  2. Úp, lậtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To turn (something) up or over.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upturnNguyên thể (infinitive)
  2. upturnsSố nhiều (plural)
  3. upturnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. upturningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • upturn (in sth)sự khởi sắc (về cái gì)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

up-turn

  1. từ tiếng Anh trung đạiupturnen

AI