Dịch

uptick

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gia tăng nhỏdanh từA small increase or upward change in something that has been steady or declining.
  2. Giao dịch giá cao hơndanh từA stock market transaction or quote at a price above a preceding one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uptickDạng gốc (base form)
  2. upticksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

uptick tradedanh từLoại giao dịch diễn ra ở mức giá cao hơn giao dịch trước đó liên quan đến cùng một loại chứng khoán

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "[…] : ."Số lượng người đi du lịch cùng chúng tôi đã có sự gia tăng nhỏ: bằng chứng cho thấy thị trường đi lại đang tăng trưởng trở lại.
  • .Nhiều người lo ngại bạo lực sẽ gia tăng.

AI