Dịch

downtick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giảm nhỏ hoặc thay đổi đi xuống ở một cái gì đó đã ổn định hoặc đang tăng lêndanh từA small decrease or downward change in something that has been steady or rising.
  2. Giao dịch hoặc báo giá trên thị trường chứng khoán ở mức giá thấp hơn mức giá trước đódanh từA stock market transaction or quote at a price below a preceding one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. downtickDạng gốc (base form)
  2. downticksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • April's — .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI