downtick
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giảm nhỏ hoặc thay đổi đi xuống ở một cái gì đó đã ổn định hoặc đang tăng lêndanh từA small decrease or downward change in something that has been steady or rising.
- Giao dịch hoặc báo giá trên thị trường chứng khoán ở mức giá thấp hơn mức giá trước đódanh từA stock market transaction or quote at a price below a preceding one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- downtickDạng gốc (base form)
- downticksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- April's — .