Dịch

upset

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈʌp.sɛt/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Buồn bực, tức giận, đau lòngtính từđứng sau động từ nối (predicative)Angry, distressed, or unhappy
  2. Khó chịu, nôn nao, cồn càotính từFeeling unwell, nauseated, or ready to vomit.
  3. Sự xáo trộn, sự gián đoạndanh từkhông đếm được (uncountable)Disturbance or disruption.
  4. Làm buồn phiền, làm lo lắng, làm phật ýđộng từngoại động từ (transitive)To make (a person) angry, distressed, or unhappy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upsetNguyên thể (infinitive)
  2. upsetsSố nhiều (plural)
  3. upsettingPhân từ I (present participle)
  4. more upsetSo sánh hơn (comparative)
  5. most upsetSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • upset about/at/over sthbuồn phiền về cái gìThere's no point getting upset about it.Không có lý do gì phải buồn phiền về chuyện đó.
  • upset about/at/over doing sthbuồn phiền khi làm gìHe was really upset over not getting the present he wanted from Father Christmas.Anh ấy rất buồn phiền vì không nhận được món quà mình muốn từ ông già Noel.
  • upset (that)…buồn phiền rằng…She was upset that he had left without saying goodbye.Cô ấy buồn phiền vì anh ấy đã ra đi mà không nói lời tạm biệt.
  • upset with sbbuồn phiền với aiI think he may be a bit upset with you.Tôi nghĩ anh ấy có hơi buồn phiền với bạn.
  • an upset stomachđau dạ dày
  • upset sb/yourselflàm ai/bản thân buồn phiềnThis decision is likely to upset a lot of people.Quyết định này có thể làm nhiều người buồn phiền.

Cụm từ (phrase)

cause upsetGây buồn bã
deeply upsetVô cùng đau lòng
feel upsetCảm thấy buồn bực
major upsetBất ngờ lớn
upset stomachdanh từĐau bụng, khó tiêu
upset the balanceLàm mất cân bằng
upset pricedanh từGiá thấp nhất mà một vật phẩm đấu giá có thể được bán
process upsetdanh từSự sai lệch đột ngột so với hoạt động bình thường của một quy trình công nghiệp

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 8
Thắng lợi bất ngờ
  1. đếm được (countable)Thắng lợi bất ngờ, cú lội ngược dòngAn unexpected victory of a competitor or candidate that was not favored to win.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

up-set

  1. từ tiếng Anh trung đạiupset“the act of setting up; establishment”

Ví dụ

  • ?Tại sao cậu lại buồn?
  • .Bryan đi học về với cái bụng khó chịu.
  • .Việc tôi đến muộn đã khiến giáo sư khá phiền lòng.

AI